Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigataseiki SK ( AA 5.400mm ), bước 0.005mm
Mã: AA 5.400mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 2.01mm ( PM- 2.01mm )
Mã: PM -2.01mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 1.800mm ( PG +1.800mm )
Mã: PG +1.800mm
Dưỡng kiểm đo rãnh và lỗ D2.2mm Niigataseiki ( SK ) ( BTP-022 )
Mã: BTP-022
© Copyright 2025 by MEB.JSC. All rights reserved