Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.525mm ( PG -8.525mm )
Mã: PG -8.525mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.525mm ( PG +8.525mm )
Mã: PG +8.525mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.51mm ( PM+ 8.51mm )
Mã: PM +8.51mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.51mm ( PM- 8.51mm )
Mã: PM -8.51mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.50mm ( PM+ 8.50mm )
Mã: PM +8.50mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.50mm ( PM- 8.50mm )
Mã: PM -8.50mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.500mm ( PG -8.500mm )
Mã: PG -8.500mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.500mm ( PG +8.500mm )
Mã: PG +8.500mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.49mm ( PM+ 8.49mm )
Mã: PM +8.49mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.49mm ( PM- 8.49mm )
Mã: PM -8.49mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.48mm ( PM+ 8.48mm )
Mã: PM +8.48mm
Dưỡng trục chuẩn đo đường kính lỗ Niigata Seiki ( SK ) 8.48mm ( PM- 8.48mm )
Mã: PM -8.48mm
© 2025 by MEB.JSC.